Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lực lượng cứu hộ" (1)

lực lượng cứu hộ
Tiếng Anh Cụm từRescue forces
Từ vựng của tôi
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
Rescue forces quickly arrived at the accident scene to help.

swap_horiz Từ liên quan "lực lượng cứu hộ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lực lượng cứu hộ" (3)

Lực lượng cứu hộ đến nơi.
The rescue force arrived.
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
Rescue forces quickly arrived at the accident scene to help.
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
Rescue forces wore gas masks when entering the contaminated area.